Từ điển dữ liệu XBRL

Cấu trúc file ZIP và các tag được hỗ trợ

1. Cấu trúc file ZIP XBRL

File ZIP XBRL mà người dùng upload thường có cấu trúc như sau:

XBRL_Package.zip
├── XBRL/
│   └── PublicDoc/
│       ├── jpcrp030000-asr-001_E12345-000_2024-03-31_01_2024-06-24.xbrl
│       ├── jpcrp030000-asr-001_E12345-000_2024-03-31_01_2024-06-24_ixbrl.htm
│       └── info.json
├── manifest_PublicDoc.xml
└── các file khác...

2. Các file quan trọng trong ZIP

manifest_PublicDoc.xml

  • Mục đích: Chỉ định file XBRL chính cần xử lý
  • Thẻ quan trọng: <instance type="PublicDoc" preferredFilename="...">

info.json

  • Mục đích: Chứa thông tin cơ bản về công ty
  • Các trường: submitter, companyName, code, datetimeSubmission

File .xbrl

  • Mục đích: File XBRL chính chứa toàn bộ dữ liệu tài chính
  • Định dạng: XML với các namespace đặc biệt

3. Các namespace XBRL

jpdei_cor - Document Entity Information

Thông tin cơ bản về tài liệu và công ty

jpcrp_cor - Corporate Reporting

Dữ liệu báo cáo tài chính chính

jppfs_cor - Public Financial Statements

Báo cáo tài chính công khai

jpigp_cor - Investment Group

Dữ liệu nhóm đầu tư

4. Thông tin công ty

Định danh công ty

  • jpdei_cor:EDINETCodeDEI: Mã EDINET
  • jpdei_cor:CompanyNameInJapaneseDEI: Tên công ty (tiếng Nhật)
  • jpdei_cor:CompanyNameInEnglishDEI: Tên công ty (tiếng Anh)
  • jpdei_cor:SecurityCodeDEI: Mã chứng khoán

Thông tin báo cáo

  • jpdei_cor:DocumentNameDEI: Tên tài liệu
  • jpdei_cor:FiscalYearEndDEI: Năm tài chính
  • jpdei_cor:CurrentPeriodEndDateDEI: Ngày kết thúc kỳ báo cáo
  • jpdei_cor:FilingDateDEI: Ngày nộp báo cáo

5. Dữ liệu tài chính - Doanh thu

Tag chính:

jpcrp_cor:RevenueIFRSSummaryOfBusinessResults

Các tag thay thế:

  • jpcrp_cor:NetSalesIFRSSummaryOfBusinessResults
  • jpcrp_cor:NetSales / jppfs_cor:NetSales
  • jpcrp_cor:RevenueIFRS / jpcrp_cor:Revenue

Context: CurrentYearDuration

6. Dữ liệu tài chính - Lợi nhuận

  • Lợi nhuận ròng: jpcrp_cor:ProfitLossAttributableToOwnersOfParentIFRSSummaryOfBusinessResults
  • Lợi nhuận gộp: jpcrp_cor:GrossProfitIFRSSummaryOfBusinessResults
  • Lợi nhuận hoạt động: jpcrp_cor:OperatingProfitLossIFRSSummaryOfBusinessResults

Context: CurrentYearDuration

7. Dữ liệu tài chính - Tài sản & Nợ

  • Tổng tài sản: jpcrp_cor:TotalAssetsIFRS
  • Tổng nợ: jpcrp_cor:TotalLiabilitiesIFRS
  • Vốn chủ sở hữu: jpcrp_cor:TotalEquityIFRS

Context: CurrentYearInstant

8. Tài sản chi tiết

Tài sản ngắn hạn

jpcrp_cor:CurrentAssetsIFRS

Tài sản dài hạn

jpcrp_cor:NoncurrentAssetsIFRS

Nợ ngắn hạn

jpcrp_cor:CurrentLiabilitiesIFRS

Nợ dài hạn

jpcrp_cor:NoncurrentLiabilitiesIFRS

9. Lưu chuyển tiền tệ

Hoạt động kinh doanh

  • Tag: jpcrp_cor:CashFlowsFromUsedInOperatingActivitiesIFRS
  • Tag thay thế: jppfs_cor:NetCashProvidedByUsedInOperatingActivities

Hoạt động đầu tư

  • Tag: jpcrp_cor:CashFlowsFromUsedInInvestingActivitiesIFRS

Hoạt động tài chính

  • Tag: jpcrp_cor:CashFlowsFromUsedInFinancingActivitiesIFRS

Context: CurrentYearDuration

10. Cấu trúc Context và Unit

Context References phổ biến

  • CurrentYearDuration: Kỳ hiện tại (thời gian)
  • CurrentYearInstant: Thời điểm hiện tại
  • Prior1YearDuration: Kỳ năm trước

Unit References

  • JPY: Đơn vị tiền tệ Yên Nhật
  • shares: Số cổ phiếu
  • pure: Không có đơn vị (tỷ lệ, %)

11. Thuộc tính của tag

Thuộc tính quan trọng

  • contextRef: Tham chiếu đến context (thời gian/thực thể)
  • unitRef: Tham chiếu đến đơn vị đo lường
  • decimals: Độ chính xác thập phân (thường là -6 cho triệu)

Ví dụ tag hoàn chỉnh

<jpcrp_cor:RevenueIFRSSummaryOfBusinessResults
    contextRef="CurrentYearDuration"
    unitRef="JPY"
    decimals="-6">
    1234567000000
</jpcrp_cor:RevenueIFRSSummaryOfBusinessResults>

12. Lưu ý về định dạng số

Decimal và giá trị thực

  • Giá trị trong XBRL thường là số nguyên lớn
  • Cần áp dụng decimals để có giá trị thực
  • Ví dụ: 1234567000000 với decimals=-6 = 1,234,567 triệu

Đơn vị tiền tệ

  • JPY: Yên Nhật (chính)
  • Decimal mặc định: -6 (biểu thị giá trị tính bằng triệu)